VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "đại dương" (1)

Vietnamese đại dương
English Nocean
Example
Khí hậu đại dương đang biến đổi
My Vocabulary

Related Word Results "đại dương" (1)

Vietnamese cá ngừ đại dương
button1
English Ntuna
Example
Cá ngừ đại dương bơi rất nhanh.
Tuna swim very fast.
My Vocabulary

Phrase Results "đại dương" (3)

Cá ngừ đại dương bơi rất nhanh.
Tuna swim very fast.
Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trên thế giới
The Pacific Ocean is the largest ocean in the world.
Khí hậu đại dương đang biến đổi
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y