| Vietnamese | đại dương |
| English | Nocean |
| Example |
Khí hậu đại dương đang biến đổi
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cá ngừ đại dương
|
| English | Ntuna |
| Example |
Cá ngừ đại dương bơi rất nhanh.
Tuna swim very fast.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.