Dictionary
search
translate

Vietnamese Dictionary

Search Vietnamese-English words, meanings, and examples

swap_horizVietnamese ⇄ English volume_upNorthern & Southern audio format_quoteExample sentences

menu_book Headword Results "đại dương" (1)

đại dương
English Nocean
My Vocabulary
Khí hậu đại dương đang biến đổi

swap_horiz Related Words "đại dương" (1)

cá ngừ đại dương
play
English Ntuna
My Vocabulary
Cá ngừ đại dương bơi rất nhanh.
Tuna swim very fast.

format_quote Phrases "đại dương" (5)

Cá ngừ đại dương bơi rất nhanh.
Tuna swim very fast.
Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trên thế giới
The Pacific Ocean is the largest ocean in the world.
Khí hậu đại dương đang biến đổi
Hệ thống Triton cung cấp dữ liệu theo thời gian thực tại các vùng đại dương.
The Triton system provides real-time data in vast ocean areas.
Chuyến hải trình xuyên đại dương mất nhiều tuần.
The trans-oceanic voyage took many weeks.